nói trổng
Trong văn hóa Việt, trẻ con mà nói trổng với người lớn là bị cho là mất lễ phép.
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói một cách thiếu lễ độ, không xưng hô với người đối thoại: Hành động nói chuyện mà không sử dụng các từ xưng hô (như "anh", "chị", "ông", "bà", "con", "cháu"...), thường được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng, đặc biệt khi nói với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn.
- Nói bóng gió, ám chỉ một cách mơ hồ: (Nghĩa địa phương, ít phổ biến hơn) Nói đến một điều gì đó một cách không rõ ràng, có ý ám chỉ, vòng vo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa chính: nói thiếu xưng hô):
- Trong văn hóa Việt, trẻ con mà nói trổng với người lớn là bị cho là mất lễ phép.
- Anh ta có thói quen xấu là hay nói trổng, chẳng bao giờ gọi "anh" hay "chị" cả.
- Động từ (Nghĩa địa phương: nói bóng gió):
- Ông ấy cứ nói trổng mãi, chẳng ai hiểu ông ấy đang ám chỉ điều gì.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói trổng nói trống": Cụm từ nhấn mạnh thói quen hoặc hành vi nói năng cộc lốc, thiếu tế nhị và lễ độ.
- Cậu bé ấy tính tình khó ưa, lúc nào cũng nói trổng nói trống với mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Nói cộc lốc: Nói ngắn gọn, thô lỗ, thiếu sự hòa nhã.
- Nói xấc: Nói một cách hỗn xược, vô lễ.
- Nói bóng gió: Nói một cách không trực tiếp, có ý ám chỉ điều gì đó (gần với nghĩa địa phương của "nói trổng").
Từ đồng nghĩa
- Nói không kính ngữ: Cách nói không sử dụng các từ thể hiện sự tôn kính.
- Nói trống không: Cách nói tương tự, nhấn mạnh sự thiếu sót các yếu tố xưng hô cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp đã nêu ở phần trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác trực tiếp sử dụng từ "nói trổng")